Từ điển

    фут

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. futмера длиныbằng 30, 5cm

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchфутфу́ты
    Sinh cáchфу́тафу́тов
    Tặng cáchфу́туфу́там
    Đối cáchфутфу́ты
    Công cụ cáchфу́томфу́тами
    Giới cáchфу́тефу́тах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)