фут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- futмера длиныbằng 30, 5cm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фут | фу́ты |
| Sinh cách | фу́та | фу́тов |
| Tặng cách | фу́ту | фу́там |
| Đối cách | фут | фу́ты |
| Công cụ cách | фу́том | фу́тами |
| Giới cách | фу́те | фу́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фут | фу́ты |
| Sinh cách | фу́та | фу́тов |
| Tặng cách | фу́ту | фу́там |
| Đối cách | фут | фу́ты |
| Công cụ cách | фу́том | фу́тами |
| Giới cách | фу́те | фу́тах |