фурше́т
danh từ
Nghĩa
- tiệc buffet, tiệc đứng
- bữa tiệc đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фурше́т | — |
| Sinh cách | фурше́та | — |
| Tặng cách | фурше́ту | — |
| Đối cách | фурше́т | — |
| Công cụ cách | фурше́том | — |
| Giới cách | фурше́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фурше́т | — |
| Sinh cách | фурше́та | — |
| Tặng cách | фурше́ту | — |
| Đối cách | фурше́т | — |
| Công cụ cách | фурше́том | — |
| Giới cách | фурше́те | — |