фурше́т фуршет

danh từ

Nghĩa

  1. tiệc buffet, tiệc đứng
  2. bữa tiệc đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфурше́т—
Sinh cáchфурше́та—
Tặng cáchфурше́ту—
Đối cáchфурше́т—
Công cụ cáchфурше́том—
Giới cáchфурше́те—