фуру́нкул
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhọt, đinh, đầu đinh, đầu đanh, nhọt bọc, ưng nhọtcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуру́нкул | фуру́нкулы |
| Sinh cách | фуру́нкула | фуру́нкулов |
| Tặng cách | фуру́нкулу | фуру́нкула |
| Đối cách | фуру́нкул | фуру́нкулы |
| Công cụ cách | фуру́нкулом | фуру́нкулам |
| Giới cách | фуру́нкуле | фуру́нкулах |