фуру́нкул фурункул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhọt, đinh, đầu đinh, đầu đanh, nhọt bọc, ưng nhọtcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфуру́нкулфуру́нкулы
Sinh cáchфуру́нкулафуру́нкулов
Tặng cáchфуру́нкулуфуру́нкула
Đối cáchфуру́нкулфуру́нкулы
Công cụ cáchфуру́нкуломфуру́нкулам
Giới cáchфуру́нкулефуру́нкулах