фурниту́ра фурнитура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phụ kiện, đồ sắt, đồ kim khí
  2. phụ kiện, đồ nội thất, vật liệu trang trí
  3. dụng cụ, phụ kiện, đồ dùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфурниту́рафурниту́ры
Sinh cáchфурниту́рыфурниту́р
Tặng cáchфурниту́рефурниту́рам
Đối cáchфурниту́рафурниту́ры
Công cụ cáchфурниту́ройфурниту́рами
Giới cáchфурниту́рефурниту́рах

Từ liên quan