фурго́н фургон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòm xe vận tải có muiкузов
  2. xe chở hàng có muiповозкаchiếc
  3. ô tô hòmавтомобильchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфурго́нфурго́ны
Sinh cáchфурго́нафурго́нов
Tặng cáchфурго́нуфурго́нам
Đối cáchфурго́нфурго́ны
Công cụ cáchфурго́номфурго́нами
Giới cáchфурго́нефурго́нах