фу́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe đầu kéo rơ moóc
- xe tải giao hàng lớnбольшегрузный автомобиль
- xe tải lớnбольшегрузный автомобиль
- xe ngựa mui kínкрытая конная повозка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фу́ра | фу́ры |
| Sinh cách | фу́ры | фу́р |
| Tặng cách | фу́ре | фу́рам |
| Đối cách | фу́ру | фу́ры |
| Công cụ cách | фу́рой, фу́рою | фу́рами |
| Giới cách | фу́ре | фу́рах |