фу́ра фура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe đầu kéo rơ moóc
  2. xe tải giao hàng lớnбольшегрузный автомобиль
  3. xe tải lớnбольшегрузный автомобиль
  4. xe ngựa mui kínкрытая конная повозка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфу́рафу́ры
Sinh cáchфу́рыфу́р
Tặng cáchфу́рефу́рам
Đối cáchфу́руфу́ры
Công cụ cáchфу́рой, фу́роюфу́рами
Giới cáchфу́рефу́рах