фунт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. paoединица массы
  2. pao, bảng Anh
  3. bảng Anhденежная единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфу́нтфу́нты
Sinh cáchфу́нтафу́нтов
Tặng cáchфу́нтуфу́нтам
Đối cáchфу́нтфу́нты
Công cụ cáchфу́нтомфу́нтами
Giới cáchфу́нтефу́нтах

Từ liên quan