фуникулёр
danh từgiống đực
Nghĩa
- Đuờng goòng treo, đường cáp chuyển toa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуникулёр | фуникулёры |
| Sinh cách | фуникулёра | фуникулёров |
| Tặng cách | фуникулёру | фуникулёрам |
| Đối cách | фуникулёр | фуникулёры |
| Công cụ cách | фуникулёром | фуникулёрами |
| Giới cách | фуникулёре | фуникулёрах |