фуникулёр

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. Đuờng goòng treo, đường cáp chuyển toa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфуникулёрфуникулёры
Sinh cáchфуникулёрафуникулёров
Tặng cáchфуникулёруфуникулёрам
Đối cáchфуникулёрфуникулёры
Công cụ cáchфуникулёромфуникулёрами
Giới cáchфуникулёрефуникулёрах