фунду́к фундук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hạt phỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфунду́кфундуки́
Sinh cáchфундука́фундуко́в
Tặng cáchфундуку́фундука́м
Đối cáchфунду́кфундуки́
Công cụ cáchфундуко́мфундука́ми
Giới cáchфундуке́фундука́х