фундамента́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính cơ bản, tính vững chắc, tính toàn diện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фундамента́льность | — |
| Sinh cách | фундамента́льности | — |
| Tặng cách | фундамента́льности | — |
| Đối cách | фундамента́льность | — |
| Công cụ cách | фундамента́льностью | — |
| Giới cách | фундамента́льности | — |