фундамента́льность фундаментальность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính cơ bản, tính vững chắc, tính toàn diện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфундамента́льность—
Sinh cáchфундамента́льности—
Tặng cáchфундамента́льности—
Đối cáchфундамента́льность—
Công cụ cáchфундамента́льностью—
Giới cáchфундамента́льности—