фуже́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cốc, ly
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуже́р | фуже́ры |
| Sinh cách | фуже́ра | фуже́ров |
| Tặng cách | фуже́ру | фуже́рам |
| Đối cách | фуже́р | фуже́ры |
| Công cụ cách | фуже́ром | фуже́рами |
| Giới cách | фуже́ре | фуже́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуже́р | фуже́ры |
| Sinh cách | фуже́ра | фуже́ров |
| Tặng cách | фуже́ру | фуже́рам |
| Đối cách | фуже́р | фуже́ры |
| Công cụ cách | фуже́ром | фуже́рами |
| Giới cách | фуже́ре | фуже́рах |