фуга́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộc phá, mìnquả, trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуга́с | фуга́сы |
| Sinh cách | фуга́са | фуга́сов |
| Tặng cách | фуга́су | фуга́сам |
| Đối cách | фуга́с | фуга́сы |
| Công cụ cách | фуга́сом | фуга́сами |
| Giới cách | фуга́се | фуга́сах |