фуга́с фугас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộc phá, mìnquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфуга́сфуга́сы
Sinh cáchфуга́сафуга́сов
Tặng cáchфуга́суфуга́сам
Đối cáchфуга́сфуга́сы
Công cụ cáchфуга́сомфуга́сами
Giới cáchфуга́сефуга́сах

Từ liên quan