фу́га фуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Điệp khúc, fuga, tẩu khúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфу́гафу́ги
Sinh cáchфу́гифу́г
Tặng cáchфу́гефу́гам
Đối cáchфу́гуфу́ги
Công cụ cáchфу́гой, фу́гоюфу́гами
Giới cáchфу́гефу́гах