фронто́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mặt tiền, tường hồi
- diềm mái, phào mái, phần đỉnh tường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фронто́н | фронто́ны |
| Sinh cách | фронто́на | фронто́нов |
| Tặng cách | фронто́ну | фронто́нам |
| Đối cách | фронто́н | фронто́ны |
| Công cụ cách | фронто́ном | фронто́нами |
| Giới cách | фронто́не | фронто́нах |