фронто́н фронтон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mặt tiền, tường hồi
  2. diềm mái, phào mái, phần đỉnh tường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфронто́нфронто́ны
Sinh cáchфронто́нафронто́нов
Tặng cáchфронто́нуфронто́нам
Đối cáchфронто́нфронто́ны
Công cụ cáchфронто́номфронто́нами
Giới cáchфронто́нефронто́нах

Từ liên quan