фрила́нсер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- làm tự do, người làm nghề tự do
- người làm tự do, người làm nghề tự do
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фрила́нсер | фрила́нсеры |
| Sinh cách | фрила́нсера | фрила́нсеров |
| Tặng cách | фрила́нсеру | фрила́нсерам |
| Đối cách | фрила́нсера | фрила́нсеров |
| Công cụ cách | фрила́нсером | фрила́нсерами |
| Giới cách | фрила́нсере | фрила́нсерах |