фрила́нсер фрилансер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. làm tự do, người làm nghề tự do
  2. người làm tự do, người làm nghề tự do

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфрила́нсерфрила́нсеры
Sinh cáchфрила́нсерафрила́нсеров
Tặng cáchфрила́нсеруфрила́нсерам
Đối cáchфрила́нсерафрила́нсеров
Công cụ cáchфрила́нсеромфрила́нсерами
Giới cáchфрила́нсерефрила́нсерах