фре́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bích họa, tranh tường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фре́ска | фре́ски |
| Sinh cách | фре́ски | фре́сок |
| Tặng cách | фре́ске | фре́скам |
| Đối cách | фре́ску | фре́ски |
| Công cụ cách | фре́ской, фре́скою | фре́сками |
| Giới cách | фре́ске | фре́сках |