фре́ска фреска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bích họa, tranh tường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфре́скафре́ски
Sinh cáchфре́скифре́сок
Tặng cáchфре́скефре́скам
Đối cáchфре́скуфре́ски
Công cụ cáchфре́ской, фре́скоюфре́сками
Giới cáchфре́скефре́сках