фрейлина
danh từ
Nghĩa
- nữ quan hầu
- thị nữ cung đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фре́йлина | фре́йлины |
| Sinh cách | фре́йлины | фре́йлин |
| Tặng cách | фре́йлине | фре́йлинам |
| Đối cách | фре́йлину | фре́йлин |
| Công cụ cách | фре́йлиной, фре́йлиною | ре́йлинами |
| Giới cách | фре́йлине | фре́йлинах |