фрега́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chiến hạm, chién thuyềnchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фрега́т | фрега́ты |
| Sinh cách | фрега́та | фрега́тов |
| Tặng cách | фрега́ту | фрега́там |
| Đối cách | фрега́т | фрега́ты |
| Công cụ cách | фрега́том | фрега́тами |
| Giới cách | фрега́те | фрега́тах |