фрг

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khu Gra-giơ-đan-ca sang trọngFashionable Region of Grazhdanka; * ФРГ = фешене́бельный райо́н Гражда́нкаи
  2. Cộng hòa Liên bang ĐứcFederal Republic of Germany; * ФРГ = Федерати́вная Респу́блика Герма́ния.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchФРГ—
Sinh cáchФРГ—
Tặng cáchФРГ—
Đối cáchФРГ—
Công cụ cáchФРГ—
Giới cáchФРГ—