франши́за франшиза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. số tiền tự chịu, khấu trừодно из условий страхования
  2. quyền nhượng quyền, thương hiệu nhượng quyềnправо на создание коммерческой фирмы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфранши́зафранши́зы
Sinh cáchфранши́зыфранши́з
Tặng cáchфранши́зефранши́зам
Đối cáchфранши́зуфранши́зы
Công cụ cáchфранши́зой, франши́зоюфранши́зами
Giới cáchфранши́зефранши́зах