франкфурт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Francphuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchФра́нкфурт—
Sinh cáchФра́нкфурта—
Tặng cáchФра́нкфурту—
Đối cáchФра́нкфурт—
Công cụ cáchФра́нкфуртом—
Giới cáchФра́нкфурте—