фразеоло́гия фразеология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ngữ nghĩa học, tập hợp thành ngữ, lời nói sáo rỗng, văn chương sáo rỗng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфразеоло́гия—
Sinh cáchфразеоло́гии—
Tặng cáchфразеоло́гии—
Đối cáchфразеоло́гию—
Công cụ cáchфразеоло́гией—
Giới cáchфразеоло́гии—