фоторо́бот
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ảnh mô phỏng khuôn mặt, chân dung mô phỏng
- ảnh identikit, mô phỏng identikit
- bản vẽ phác họa, hình phác họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фоторо́бот | фоторо́боты |
| Sinh cách | фоторо́бота | фоторо́ботов |
| Tặng cách | фоторо́боту | фоторо́ботам |
| Đối cách | фоторо́бота | фоторо́ботов |
| Công cụ cách | фоторо́ботом | фоторо́ботами |
| Giới cách | фоторо́боте | фоторо́ботах |