фоторо́бот фоторобот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ảnh mô phỏng khuôn mặt, chân dung mô phỏng
  2. ảnh identikit, mô phỏng identikit
  3. bản vẽ phác họa, hình phác họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфоторо́ботфоторо́боты
Sinh cáchфоторо́ботафоторо́ботов
Tặng cáchфоторо́ботуфоторо́ботам
Đối cáchфоторо́ботафоторо́ботов
Công cụ cáchфоторо́ботомфоторо́ботами
Giới cáchфоторо́ботефоторо́ботах