фотоплёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phim ảnh, phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фотоплёнка | фотоплёнки |
| Sinh cách | фотоплёнки | фотоплёнок |
| Tặng cách | фотоплёнке | фотоплёнкам |
| Đối cách | фотоплёнку | фотоплёнки |
| Công cụ cách | фотоплёнкой, фотоплёнкою | фотоплёнками |
| Giới cách | фотоплёнке | фотоплёнках |