фото́н фотон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. photon
  2. Phô-tôn, phôtôn, foton, quang tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфото́нфото́ны
Sinh cáchфото́нафото́нов
Tặng cáchфото́нуфото́нам
Đối cáchфото́нфото́ны
Công cụ cáchфото́номфото́нами
Giới cáchфото́нефото́нах