фотока́рточка фотокарточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ảnh, hìnhthông tụctấm, bức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфотока́рточкафотока́рточки
Sinh cáchфотока́рточкифотока́рточек
Tặng cáchфотока́рточкефотока́рточкам
Đối cáchфотока́рточкуфотока́рточки
Công cụ cáchфотока́рточкойфотока́рточками
Giới cáchфотока́рточкефотока́рточках