фотодио́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điốt quang, điốt nhạy sáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фотодио́д | фотодио́ды |
| Sinh cách | фотодио́да | фотодио́дов |
| Tặng cách | фотодио́ду | фотодио́дам |
| Đối cách | фотодио́д | фотодио́ды |
| Công cụ cách | фотодио́дом | фотодио́дами |
| Giới cách | фотодио́де | фотодио́дах |