фотодио́д фотодиод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điốt quang, điốt nhạy sáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфотодио́дфотодио́ды
Sinh cáchфотодио́дафотодио́дов
Tặng cáchфотодио́дуфотодио́дам
Đối cáchфотодио́дфотодио́ды
Công cụ cáchфотодио́домфотодио́дами
Giới cáchфотодио́дефотодио́дах