фо́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ảnh, hình ảnh
- hình ảnh, bức tranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́тка | фо́тки |
| Sinh cách | фо́тки | фо́ток |
| Tặng cách | фо́тке | фо́ткам |
| Đối cách | фо́тку | фо́тки |
| Công cụ cách | фо́ткой, фо́ткою | фо́тками |
| Giới cách | фо́тке | фо́тках |