фосфоресцировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phát quang, phát huỳnh quang

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфосфоресци́рующийфосфоресци́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфосфоресци́руяфосфоресцировавши