фосфоресцировать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phát quang, phát huỳnh quang
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фосфоресци́рующий | фосфоресци́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фосфоресци́руя | фосфоресцировавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фосфоресци́рующий | фосфоресци́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фосфоресци́руя | фосфоресцировавши |