фо́сфор фосфор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phốt pho, lân tinh, lân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́сфорфо́сфоры
Sinh cáchфо́сфорафо́сфоров
Tặng cáchфо́сфоруфо́сфорам
Đối cáchфо́сфорфо́сфоры
Công cụ cáchфо́сфоромфо́сфорами
Giới cáchфо́сфорефо́сфорах

Từ liên quan