фо́рум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quốc dân hội nghị trường
- đại hội, hội nghị, hội thảoсобраниеcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рум | фо́румы |
| Sinh cách | фо́рума | фо́румов |
| Tặng cách | фо́руму | фо́румам |
| Đối cách | фо́рум | фо́румы |
| Công cụ cách | фо́румом | фо́румами |
| Giới cách | фо́руме | фо́румах |