форту́на фортуна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nữ thần Vận May
  2. vận may

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфорту́нафорту́ны
Sinh cáchфорту́ныфорту́н
Tặng cáchфорту́нефорту́нам
Đối cáchфорту́нуфорту́ны
Công cụ cáchфорту́ной, форту́ноюфорту́нами
Giới cáchфорту́нефорту́нах