форту́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nữ thần Vận May
- vận may
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | форту́на | форту́ны |
| Sinh cách | форту́ны | форту́н |
| Tặng cách | форту́не | форту́нам |
| Đối cách | форту́ну | форту́ны |
| Công cụ cách | форту́ной, форту́ною | форту́нами |
| Giới cách | форту́не | форту́нах |