фо́рточка форточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ô cửa thông gióнебольшой проём в окне
  2. ô thoát cho vuaклетка для отступления короля
  3. tiêu đề bên lềвид заголовка
  4. cánh cửa sổ nhỏдверца в окне
  5. ô cửa sổ nhỏ mở đượca small door that opens in a window

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́рточкафо́рточки
Sinh cáchфо́рточкифо́рточек
Tặng cáchфо́рточкефо́рточкам
Đối cáchфо́рточкуфо́рточки
Công cụ cáchфо́рточкой, фо́рточкоюфо́рточками
Giới cáchфо́рточкефо́рточках