фо́рточка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ô cửa thông gióнебольшой проём в окне
- ô thoát cho vuaклетка для отступления короля
- tiêu đề bên lềвид заголовка
- cánh cửa sổ nhỏдверца в окне
- ô cửa sổ nhỏ mở đượca small door that opens in a window
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рточка | фо́рточки |
| Sinh cách | фо́рточки | фо́рточек |
| Tặng cách | фо́рточке | фо́рточкам |
| Đối cách | фо́рточку | фо́рточки |
| Công cụ cách | фо́рточкой, фо́рточкою | фо́рточками |
| Giới cách | фо́рточке | фо́рточках |