фо́ртель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trò lừa bịp, màn trình diễn, thủ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́ртель | фо́ртели |
| Sinh cách | фо́ртеля | фо́ртелей |
| Tặng cách | фо́ртелю | фо́ртелям |
| Đối cách | фо́ртель | фо́ртели |
| Công cụ cách | фо́ртелем | фо́ртелями |
| Giới cách | фо́ртеле | фо́ртелях |