форт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đồn, bốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́ртфо́рты
Sinh cáchфо́ртафорто́в
Tặng cáchфо́ртуфорта́м
Đối cáchфо́ртфо́рты
Công cụ cáchфо́ртомфорта́ми
Giới cáchфо́ртефорта́х