форт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đồn, bốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рт | фо́рты |
| Sinh cách | фо́рта | форто́в |
| Tặng cách | фо́рту | форта́м |
| Đối cách | фо́рт | фо́рты |
| Công cụ cách | фо́ртом | форта́ми |
| Giới cách | фо́рте | форта́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рт | фо́рты |
| Sinh cách | фо́рта | форто́в |
| Tặng cách | фо́рту | форта́м |
| Đối cách | фо́рт | фо́рты |
| Công cụ cách | фо́ртом | форта́ми |
| Giới cách | фо́рте | форта́х |