форса́ж форсаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buồng đốt tăng lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфорса́жфорса́жи
Sinh cáchфорса́жафорса́жей
Tặng cáchфорса́жуфорса́жам
Đối cáchфорса́жфорса́жи
Công cụ cáchфорса́жефорса́жах
Giới cáchфорса́жомфорса́жами