форпо́ст форпост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiền đồnтж. перен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфорпо́стфорпо́сты
Sinh cáchфорпо́стафорпо́стов
Tặng cáchфорпо́стуфорпо́стам
Đối cáchфорпо́стфорпо́сты
Công cụ cáchфорпо́стомфорпо́стами
Giới cáchфорпо́стефорпо́стах