форму́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang tạo hình, định khuôn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | форму́ющий | форму́ющее | форму́ющая | форму́ющие |
| Sinh cách | форму́ющего | форму́ющего | форму́ющей | форму́ющих |
| Tặng cách | форму́ющему | форму́ющему | форму́ющей | форму́ющим |
| Đối cách | форму́ющего, форму́ющий | форму́ющее | форму́ющую | форму́ющих, форму́ющие |
| Công cụ cách | форму́ющим | форму́ющим | форму́ющей, форму́ющею | форму́ющими |
| Giới cách | форму́ющем | форму́ющем | форму́ющей | форму́ющих |