формули́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được diễn đạt, được phát biểu, được hình thành, được trình bày
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | формулирующийся | формулировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | формулируясь | формулировавшись |