фо́рмула
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- công thứcусловное выражение
- công thức, định thứcсловесное определение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рмула | фо́рмулы |
| Sinh cách | фо́рмулы | фо́рмул |
| Tặng cách | фо́рмуле | фо́рмулам |
| Đối cách | фо́рмулу | фо́рмулы |
| Công cụ cách | фо́рмулой, фо́рмулою | фо́рмулами |
| Giới cách | фо́рмуле | фо́рмулах |
