фо́рмула формула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công thứcусловное выражение
  2. công thức, định thứcсловесное определение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́рмулафо́рмулы
Sinh cáchфо́рмулыфо́рмул
Tặng cáchфо́рмулефо́рмулам
Đối cáchфо́рмулуфо́рмулы
Công cụ cáchфо́рмулой, фо́рмулоюфо́рмулами
Giới cáchфо́рмулефо́рмулах

Từ liên quan