формуемый

tính từ

Nghĩa

  1. dễ tạo hình, đúc khuôn được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchформуемыйформуемоеформуемаяформуемые
Sinh cáchформуемогоформуемогоформуемойформуемых
Tặng cáchформуемомуформуемомуформуемойформуемым
Đối cáchформуемого, формуемыйформуемоеформуемуюформуемых, формуемые
Công cụ cáchформуемымформуемымформуемой, формуемоюформуемыми
Giới cáchформуемомформуемомформуемойформуемых
Dạng ngắnформуемформуемоформуемаформуемы

формова́ть формовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm khuônизготовление формы для отливки
  2. Tạo hình, tạo dạng, nhào nặn, nặn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngформу́ющийформова́вший
Bị độngформуемыйформо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từформу́яформовавши

Ví dụ

  • формовать глину
    [nhào] nặn đất sét