форма́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cơ cấu, cấu tạo, cấu trúcструкция
- Hình thái, chế độ
- Thành hệ, tằng hệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | форма́ция | форма́ции |
| Sinh cách | форма́ции | форма́ций |
| Tặng cách | форма́ции | форма́циям |
| Đối cách | форма́цию | форма́ции |
| Công cụ cách | форма́цией, форма́циею | форма́циями |
| Giới cách | форма́ции | форма́циях |
Ví dụ
- общественно-экономическая формацияhình thái kinh tế xã hội