формали́зм формализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức, người câu nệ hình thức, bệnh công thức
  2. chủ nghĩa hình thứcнаправление в искустве

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchформали́змформали́змы
Sinh cáchформали́змаформали́змов
Tặng cáchформали́змуформали́змам
Đối cáchформали́змформали́змы
Công cụ cáchформали́змомформали́змами
Giới cáchформали́змеформали́змах