формали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức, người câu nệ hình thức, bệnh công thức
- chủ nghĩa hình thứcнаправление в искустве
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | формали́зм | формали́змы |
| Sinh cách | формали́зма | формали́змов |
| Tặng cách | формали́зму | формали́змам |
| Đối cách | формали́зм | формали́змы |
| Công cụ cách | формали́змом | формали́змами |
| Giới cách | формали́зме | формали́змах |