фо́рвард
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cầu thủ tiền đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́рвард | фо́рварды |
| Sinh cách | фо́рварда | фо́рвардов |
| Tặng cách | фо́рварду | фо́рвардам |
| Đối cách | фо́рварда | фо́рвардов |
| Công cụ cách | фо́рвардом | фо́рвардами |
| Giới cách | фо́рварде | фо́рвардах |