фо́рвард форвард

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cầu thủ tiền đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́рвардфо́рварды
Sinh cáchфо́рвардафо́рвардов
Tặng cáchфо́рвардуфо́рвардам
Đối cáchфо́рвардафо́рвардов
Công cụ cáchфо́рвардомфо́рвардами
Giới cáchфо́рвардефо́рвардах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa