фо́ра фора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lợi thếпреимущество перед противником
  2. phần chấpуступка в игре
  3. lời hô diễn lại
  4. lợi thế chấp trướcуступка в игре
  5. mức chấpуступка в игре

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́рафо́ры
Sinh cáchфо́рыфо́р
Tặng cáchфо́рефо́рам
Đối cáchфо́руфо́ры
Công cụ cáchфо́рой, фо́роюфо́рами
Giới cáchфо́рефо́рах