фо́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lợi thếпреимущество перед противником
- phần chấpуступка в игре
- lời hô diễn lại
- lợi thế chấp trướcуступка в игре
- mức chấpуступка в игре
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́ра | фо́ры |
| Sinh cách | фо́ры | фо́р |
| Tặng cách | фо́ре | фо́рам |
| Đối cách | фо́ру | фо́ры |
| Công cụ cách | фо́рой, фо́рою | фо́рами |
| Giới cách | фо́ре | фо́рах |