фоногра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đĩa ghi âm, bản thu âm, âm đồbăng, phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фоногра́мма | фоногра́ммы |
| Sinh cách | фоногра́ммы | фоногра́мм |
| Tặng cách | фоногра́мме | фоногра́ммам |
| Đối cách | фоногра́мму | фоногра́ммы |
| Công cụ cách | фоногра́ммой | фоногра́ммами |
| Giới cách | фоногра́мме | фоногра́ммах |