фони́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gây tiếng ồn nền, rít, ù
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фоню́ |
| ты | фони́шь |
| он / она / оно | фони́т |
| мы | фони́м |
| вы | фони́те |
| они | фоня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | фони́л |
| Giống cái | фони́ла |
| Giống trung | фони́ло |
| Số nhiều | фони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | фони́ |
| Số nhiều | фони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фоня́щий | фони́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фоня́ | фони́в, фони́вши |