фони́ть фонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gây tiếng ồn nền, rít, ù

Chia động từ

Hiện tại
яфоню́
тыфони́шь
он / она / онофони́т
мыфони́м
выфони́те
онифоня́т
Quá khứ
Giống đựcфони́л
Giống cáiфони́ла
Giống trungфони́ло
Số nhiềuфони́ли
Mệnh lệnh
Số ítфони́
Số nhiềuфони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфоня́щийфони́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфоня́фони́в, фони́вши