фольга́ фольга

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lá kim loại, giấy kim loại, giấy tráng kim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфольга́—
Sinh cáchфольги́—
Tặng cáchфольге́—
Đối cáchфольгу́—
Công cụ cáchфольго́й, фольго́ю—
Giới cáchфольге́—

Ví dụ

  • алюминиевая фольга
    lá nhôm, nhôm lá
  • золотая фольга
    vàng diệp, vàng lá

Từ liên quan