фолли́кул
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nang, bao nang, nang lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фолли́кул | фолли́кулы |
| Sinh cách | фолли́кула | фолли́кулов |
| Tặng cách | фолли́кулу | фолли́кулам |
| Đối cách | фолли́кул | фолли́кулы |
| Công cụ cách | фолли́кулом | фолли́кулами |
| Giới cách | фолли́куле | фолли́кулах |