фолли́кул фолликул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nang, bao nang, nang lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфолли́кулфолли́кулы
Sinh cáchфолли́кулафолли́кулов
Tặng cáchфолли́кулуфолли́кулам
Đối cáchфолли́кулфолли́кулы
Công cụ cáchфолли́куломфолли́кулами
Giới cáchфолли́кулефолли́кулах