фол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗi, lỗi phạm, hành vi phạm lỗi
- chơi xấu, hành vi gian lận, phạm lỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фол | фо́лы |
| Sinh cách | фо́ла | фо́лов |
| Tặng cách | фо́лу | фо́лам |
| Đối cách | фол | фо́лы |
| Công cụ cách | фо́лом | фо́лами |
| Giới cách | фо́ле | фо́лах |